Bảng giá
(Căn cứ theo Quyết định số 10 – QĐ-PL ngày 24/05/2025 của Giám đốc công ty)
| Thép Thái Nguyên (Tisco) | Giá (VNĐ/Kg) | Giá (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|
| Thép CB240-T D6, D8 cuộn | 15.600 | |
| Thép CB300-V D8 Cuộn | 15.600 | |
| Thép GRADE 40 – D10 | 17.450 | 108.000 |
| Thép CB300-V D12 | 15.800 | 157.000 |
| Thép CB300-V D14 | 15.800 | 215.000 |
| Thép GRADE 40 – D16 | 15.800 | 272.000 |
| Thép CB300-V D18 | 15.800 | 355.000 |
| Thép CB300-V D20 | 15.800 | 439.000 |
| Thép CB300-V D22 | 16.000 | 536.000 |
| Thép đai uốn sẵn D6 | 17.600 | |
| Dây buộc | 23.000 | |
| Thép đai uốn sẵn D8 | 18.100 |
| Thép Hòa Phát | Giá (VNĐ/Kg) | Giá (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|
| Thép CB240-T D6 cuộn | 15.600 | |
| Thép CB300-V D8 Cuộn | 15.600 | |
| Thép GR40 D10 | 17.450 | 108.000 |
| Thép CB300-V D12 | 15.800 | 157.000 |
| Thép CB300-V D14 | 15.800 | 215.000 |
| Thép GR40 D16 | 15.800 | 272.000 |
| Thép CB300-V D18 | 15.800 | 355.000 |
| Thép CB300-V D20 | 15.800 | 439.000 |
| Thép CB300-V D22 | 16.000 | 536.000 |
| Đinh 4+5+7 | 23.000 |
